Pieteikumi uz e-pastu alex.pakula@gmail.com līdz 2026.g. 12. novembrim⬛️ “Superšahiste - 2026 A“ ⬜️ (2006.-2013.) 14.-15.11.2026. Cập nhật ngày: 30.10.2026 23:10:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Nolikums, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | I | Demakina, Nadezda | 11638346 | LAT | 1681 | w | U16 | ChessArk / Rīga |
| 2 | I | Mezale, Herta | 11644435 | LAT | 1626 | w | U16 | Rēzeknes BJSS |
| 3 | II | Kubulina, Kate Adria | 11634952 | LAT | 1563 | w | U14 | RŠS / Rīga |
| 4 | II | Gansone, Aiga | 11618671 | LAT | 1560 | w | U16 | Olaines SC |
| 5 | II | Ertmane, Ketija Kate | 11635096 | LAT | 1424 | w | U16 | RŠS / Rīga |
| 6 | II | Barzdina, Romija | 11647221 | LAT | 0 | w | U14 | RŠS / Rīga |
| 7 | II | Ozola, Selina | 11635576 | LAT | 0 | w | U14 | RŠS / Rīga |
| 8 | II | Pcolkina, Alise | 11635495 | LAT | 0 | w | U14 | RŠS / Rīga |
| 9 | II | Stepanova, Darina | 11661020 | LAT | 0 | w | U14 | RŠS / Rīga |
| 10 | IV | Trofimova, Maija Marija | 11648856 | LAT | 0 | w | U14 | RŠS / Rīga |
|
|
|
|